Báo cáo & phân tích
Trang Báo cáo tổng hợp tin nhắn, thời gian phản hồi, liên hệ, nhãn, hiệu suất nhân viên, chiến dịch, workflow và mức dùng AI theo khoảng thời gian.
Trang Báo cáo tổng hợp hoạt động của các tài khoản thành số liệu và biểu đồ, chia 8 tab: Tổng quan, Tin nhắn, Liên hệ, Nhãn, Nhân viên, Chiến dịch, Workflow, AI, giúp đánh giá tốc độ chăm sóc khách, hiệu quả chiến dịch và tự động hoá.

Mở trang Báo cáo
- Thanh bên trái → Báo cáo.
- Trong CRM, bấm biểu tượng biểu đồ ở góc phải.
- Hoặc nút Tất cả tính năng → nhóm Báo cáo để mở thẳng từng tab.
Nút ? (Hướng dẫn báo cáo) giải thích cách tính của tab đang xem, nút Làm mới tải lại số liệu mới nhất.
Bộ lọc dữ liệu
- Tài khoản: chọn một, nhiều tài khoản hoặc Tất cả tài khoản (rê chuột vào một dòng → Chỉ chọn). Lựa chọn được ghi nhớ; lần đầu mặc định là tài khoản đang mở.
- Gộp nhiều tài khoản: số liệu được cộng lại, tỷ lệ % và trung bình tính lại từ tổng (không lấy trung bình các %); tab Tổng quan có thêm bảng Theo tài khoản.
- Thời gian: Hôm nay · Hôm qua · 7 ngày · 30 ngày · 90 ngày · Tuỳ chọn (từ ngày → đến ngày). Mặc định 7 ngày.
- Loại hội thoại: Tất cả · Cá nhân (chat 1-1) · Nhóm, áp dụng cho các số liệu tin nhắn.
- Không có bộ lọc theo kênh riêng: chọn đúng tài khoản cần xem ở bộ lọc Tài khoản.
- Tài khoản nào không tải được thì báo cáo vẫn hiện phần còn lại, kèm cảnh báo ghi rõ tài khoản bị thiếu.
Cách chia ngày
- Báo cáo chia theo ngày lịch trên giờ máy tính: Hôm nay = từ 00:00 hôm nay đến hiện tại; Hôm qua = trọn ngày hôm qua.
- 7 / 30 / 90 ngày = hôm nay cùng 6 / 29 / 89 ngày trước, tính từ 00:00; mỗi điểm trên biểu đồ là một ngày (00:00–23:59), điểm cuối là hôm nay.
- Khoảng từ 2 ngày trở xuống vẽ theo giờ, dài hơn vẽ theo ngày; Tuỳ chọn lấy trọn các ngày đã chọn (không chọn được ngày tương lai).
Tab Tổng quan
Các chỉ số chính trên một màn hình:
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tin nhắn hôm nay | Gửi · nhận, tăng / giảm so với hôm qua |
| Tổng tin nhắn (kỳ) | Gửi · nhận trong khoảng thời gian đã chọn |
| Liên hệ | Tổng liên hệ, kèm số bạn bè |
| Nhóm | Số nhóm đã lưu |
| Chiến dịch | Tổng số và số đang chạy |
| Lời mời KB | Lời mời kết bạn gửi · nhận trong kỳ |
| Workflow chạy | Số lượt chạy và % thành công |
| AI requests | Số request và tokens (toàn ứng dụng) |
- Tin nhắn theo giờ / N ngày qua: biểu đồ Gửi · Nhận.
- Tăng trưởng liên hệ: số hội thoại 1-1 theo ngày, mỗi hội thoại tính một lần, vào ngày có tin nhắn đầu tiên trong khoảng thời gian đang chọn.
- Chi tiết theo từng nhãn: số lượt gắn Nhãn Local trong kỳ.
- Theo tài khoản (khi chọn từ 2 tài khoản): tin nhắn, gửi, nhận, hôm nay, liên hệ, bạn bè, nhóm và tỷ trọng tin nhắn của từng tài khoản.
Tab Tin nhắn
- KPI: Hôm nay · Tổng tin nhắn (kỳ) · TB/ngày · Tỷ lệ gửi (% tin bạn gửi trên tổng).
- Thời gian phản hồi: TB phản hồi · Trung vị · Nhanh nhất · Chậm nhất · số hội thoại có phản hồi, đo từ lúc khách nhắn đến lúc bạn trả lời.
- Phân bổ thời gian phản hồi: dưới 1 phút, 1–5 phút, 5–15 phút … trên 24 giờ, kèm % tin được phản hồi trong 15 phút.
- Thời gian phản hồi TB theo giờ trong ngày: chỉ ra giờ trả lời nhanh nhất và chậm nhất.
- Lượng tin nhắn: Gửi · Nhận · Tổng theo giờ hoặc theo ngày.
- Heatmap giờ cao điểm: lưới Thứ 2 → Chủ nhật × 24 giờ, ô càng đậm càng nhiều tin, tìm khung giờ khách nhắn nhiều nhất.
Cách đo thời gian phản hồi: chỉ tính chat 1-1 và các lần trả lời trong vòng 7 ngày (bỏ qua hội thoại bị bỏ quên); mục này ẩn khi chọn loại hội thoại Nhóm.
Tab Liên hệ
- KPI: Tổng liên hệ · Bạn bè · Nhóm · Đã gắn tag (kèm số chưa gắn).
- Tăng trưởng liên hệ: số hội thoại 1-1 theo ngày, tính vào ngày có tin nhắn đầu tiên trong kỳ.
- Phân loại liên hệ: biểu đồ tròn Bạn bè · Người lạ · Nhóm.
- Lời mời kết bạn: số Đã gửi / Đã nhận trong kỳ và biểu đồ theo ngày.
- Số liên hệ, bạn bè, nhóm là tổng hiện có (không theo khoảng thời gian) và cộng theo từng tài khoản: một người là liên hệ của 2 tài khoản được tính 2 lần.
Tab Nhãn
- Chỉ thống kê Nhãn Local (nhãn tạo trong app), không gồm nhãn Zalo.
- KPI: Tổng lượt gắn nhãn trong kỳ · Số nhãn sử dụng · TB/ngày.
- Lượt gắn nhãn theo ngày và Chi tiết theo từng nhãn (mỗi thanh mang màu của nhãn): xem nhãn nào được dùng nhiều.
Tab Nhân viên
Dành cho chủ (Boss) theo dõi hiệu suất từng nhân viên trong khoảng thời gian đã chọn. Cần có nhân viên trong Cài đặt → Nhân viên (xem Nhân viên & Workspace).
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nhân viên | Số nhân viên và số đang hoạt động |
| Tổng tin gửi | Tin nhân viên đã gửi trong kỳ |
| Hội thoại xử lý | Số hội thoại khác nhau đã xử lý |
| TB phản hồi | Thời gian phản hồi trung bình của team |
| Tổng giờ online | Kèm số giờ trung bình mỗi nhân viên |
- Bộ lọc Nhân viên: chọn một hoặc nhiều người để so sánh (ảnh, tên, vai trò Boss / Nhân viên), Tất cả để xem cả team.
- So sánh tin nhắn & hội thoại; Phân bổ tin nhắn và Phân bổ giờ online (biểu đồ tròn).
- Tin nhắn theo ngày và Giờ online theo ngày, mỗi nhân viên một màu.
- Xếp hạng tốc độ phản hồi, Phân bổ thời gian phản hồi (dưới 1 phút … trên 24 giờ), Hoạt động theo giờ.
- So sánh đa chiều (radar): tin gửi, hội thoại, giờ online, tốc độ phản hồi, cần ít nhất 2 nhân viên có dữ liệu.
- Bảng chi tiết nhân viên có cột Hiệu suất; nút Xuất CSV để gửi báo cáo.
Cách tính: giờ online tính theo phiên đăng nhập của nhân viên (phiên kéo dài qua nhiều ngày được chia đúng theo từng ngày) và không tách theo tài khoản. Khi lọc tài khoản, tin gửi, hội thoại, thời gian phản hồi và hoạt động theo giờ chỉ tính trên các tài khoản đã chọn.
Tab Chiến dịch
- KPI: Tổng chiến dịch · Đã gửi · Lỗi · Trả lời · Gửi thành công % (kèm Phản hồi %).
- Trả lời = người nhận nhắn lại sau khi nhận tin chiến dịch. Gửi thành công % = đã gửi ÷ tổng liên hệ; Phản hồi % = trả lời ÷ đã gửi (cộng trên mọi chiến dịch).
- Top chiến dịch (theo số gửi): so sánh Đã gửi · Trả lời · Lỗi của 10 chiến dịch gửi nhiều nhất.
- Chi tiết chiến dịch: trạng thái, Tổng, Đã gửi, Lỗi, Trả lời, Gửi thành công %, Phản hồi lại %; thêm cột Tài khoản khi chọn nhiều tài khoản.
- Tab này tính trên mọi chiến dịch của tài khoản, không phụ thuộc khoảng thời gian.
Tab Workflow
- KPI: Tổng lượt chạy · Thành công · Lỗi · Tỷ lệ thành công · TB thời gian chạy.
- Lượt chạy theo ngày (thành công / lỗi) và Phân bổ kết quả: phát hiện sự cố nhanh.
- Top Workflows: xếp hạng theo lượt chạy, kèm tỷ lệ thành công.
- Workflow gắn với nhiều tài khoản đã chọn chỉ được tính một lần.
Tab AI
- KPI: Tổng requests · Tổng tokens · Prompt tokens · Completion tokens.
- AI usage theo ngày (cột = requests, đường = tokens) và Phân bổ theo Model.
- Chi tiết theo Model (requests, tokens, TB tokens/request) và theo AI Assistant: xem trợ lý nào dùng nhiều token nhất.
- Số liệu AI tính trên toàn ứng dụng, bộ lọc tài khoản không áp dụng.
Chưa tìm thấy câu trả lời?
Nhắn hỗ trợ qua Telegram